Gia hạn Giấy phép kinh doanh hoạt động mua bán hàng hóa: Góc nhìn pháp lý và thực tiễn áp dụng tại Việt Nam
1. Đặt vấn đề
Trong hoạt động đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Giấy phép kinh doanh hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến hoạt động mua bán hàng hóa (“Giấy phép kinh doanh” – Business License) là điều kiện pháp lý bắt buộc đối với doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài khi thực hiện quyền phân phối, thương mại điện tử, trung gian thương mại và các hoạt động liên quan. Trong một số trường hợp hoạt động kinh doanh thuộc ngành nghề kinh doanh chưa cam kết như thương mại điện tử, môi giới thương mại,…[1], giấy phép này chỉ có thời hạn tối đa 05 năm.
Theo đó, khi giấy phép hết hạn, doanh nghiệp muốn tiếp tục hoạt động kinh doanh, vấn đề pháp lý phát sinh là: doanh nghiệp có thể gia hạn hay buộc phải xin cấp mới.

Ảnh minh hoạ
2. Khung pháp lý hiện hành đối với Giấy phép kinh doanh khi hết hiệu lực
Theo quy định của Nghị định 09/2018/NĐ-CP quy định hai thủ tục là điều chỉnh và cấp lại Giấy phép kinh doanh, cụ thể: (i) Thủ tục điều chỉnh được áp dụng khi có sự thay đổi về các nội dung được ghi nhận trong giấy phép như tên doanh nghiệp, địa chỉ trụ sở hoặc phạm vi hoạt động, trong khi thời hạn giấy phép lại không thuộc nhóm nội dung thực hiện thủ tục điều chỉnh; (ii) Thủ tục cấp lại chỉ áp dụng trong các trường hợp chuyển địa điểm sang tỉnh, thành phố khác hoặc khi giấy phép bị mất, bị hỏng.
Như vậy, pháp luật hiện hành không quy định thủ tục gia hạn Giấy phép kinh doanh. Do đó, khi giấy phép hết hiệu lực, doanh nghiệp không có cơ sở pháp lý để kéo dài hiệu lực giấy phép hiện hữu mà buộc phải thực hiện thủ tục xin cấp mới theo quy định.
Cần lưu ý rằng, đây không phải là gia hạn về hình thức mà là một thủ tục cấp phép độc lập, được thực hiện lại từ đầu về mặt pháp lý.
3. Thực tiễn áp dụng và các vấn đề pháp lý khi xin cấp mới Giấy phép kinh doanh
Như phân tích tại mục 2, khi giấy phép kinh doanh hết hạn, doanh nghiệp có nhu cầu tiếp tục kinh doanh buộc phải xin giấy phép mới. Theo đó, doanh nghiệp cần lưu ý một số vấn đề liên quan xin giấy phép kinh doanh sau đây:
3.1. Điều kiện cấp phép và thực tiễn thẩm định hồ sơ
Doanh nghiệp có nghĩa vụ giải trình và chứng minh việc đáp ứng các điều kiện cấp phép theo quy định pháp luật[2], bao gồm: (i) có kế hoạch tài chính để thực hiện hoạt động đề nghị cấp phép; (ii) không còn nợ thuế quá hạn (đối với doanh nghiệp đã hoạt động từ 01 năm trở lên); (iii) phù hợp với quy định của pháp luật chuyên ngành; (iv) phù hợp với mức độ cạnh tranh của doanh nghiệp trong nước trong cùng lĩnh vực; (v) khả năng tạo việc làm cho lao động trong nước; và (vi) khả năng và mức độ đóng góp cho ngân sách nhà nước.
Trên thực tế, mặc dù đây là thủ tục cấp mới về mặt pháp lý, quá trình thẩm định không hoàn toàn tách rời khỏi lịch sử hoạt động của doanh nghiệp. Việc xem xét hồ sơ thường được thực hiện trên cả hai phương diện: (i) điều kiện hiện tại, bao gồm năng lực tài chính, kế hoạch kinh doanh, khả năng đáp ứng điều kiện tiếp cận thị trường và các tiêu chí cạnh tranh; và (ii) quá trình hoạt động trước đó, bao gồm hiệu quả kinh doanh, việc thực hiện nghĩa vụ thuế và mức độ tuân thủ pháp luật.
Điều này cho thấy, về bản chất, đây là thủ tục cấp mới, tuy nhiên, việc thẩm định mang tính đánh giá lại tương đối toàn diện, trong đó các yếu tố liên quan đến quá trình hoạt động trước đó của doanh nghiệp là một trong những căn cứ quan trọng để cơ quan có thẩm quyền xem xét.
3.2. Thẩm quyền và cơ chế tham vấn trong quá trình cấp phép
Theo quy định trước đây, trong các trường hợp này, cơ quan cấp phép phải lấy ý kiến của Bộ Công Thương và Bộ quản lý ngành, lĩnh vực trước khi quyết định cấp phép[3]. Tuy nhiên, theo quy định pháp luật hiện hành, cơ chế tham vấn ý kiến này đã được điều chỉnh theo hướng phân cấp cho Ủy ban nhân dân cấp tỉnh. Theo đó, cơ quan cấp phép thực hiện việc lấy ý kiến của Ủy ban nhân dân cấp tỉnh[4] thay cho việc lấy ý kiến các Bộ như trước đây.
Sự thay đổi này phản ánh xu hướng phân cấp trong quản lý nhà nước, đồng thời có thể góp phần rút ngắn quy trình xử lý hồ sơ; tuy nhiên, trên thực tế, việc thẩm định vẫn phụ thuộc đáng kể vào quan điểm đánh giá của cơ quan có thẩm quyền tại địa phương.
4. Tác động thực tiễn và rủi ro pháp lý đối với doanh nghiệp
(i) Gánh nặng chứng minh điều kiện kinh doanh và năng lực hoạt động
Doanh nghiệp phải xây dựng lại toàn bộ hồ sơ tương tự như lần cấp phép ban đầu, bao gồm kế hoạch kinh doanh, phương án tài chính và các tài liệu chứng minh năng lực hoạt động. Đồng thời, doanh nghiệp có nghĩa vụ giải trình và chứng minh toàn diện về (a) mức độ tác động cạnh tranh đối với thị trường và doanh nghiệp trong nước, và (b) khả năng tạo việc làm, đóng góp ngân sách trong giai đoạn tiếp theo.
Trên thực tế, yêu cầu này không chỉ dừng ở dữ liệu nội bộ mà còn đòi hỏi các số liệu thị trường mang tính tổng hợp để phục vụ so sánh, phân tích, trong khi việc tiếp cận nguồn dữ liệu đáng tin cậy còn hạn chế. Bên cạnh đó, doanh nghiệp phải chứng minh tính khả thi thông qua các chỉ số tài chính. Trong trường hợp tình hình tài chính chưa tích cực, cần có phương án bổ sung nguồn lực phù hợp. Các yêu cầu này làm gia tăng đáng kể chi phí tuân thủ, thời gian chuẩn bị hồ sơ và mức độ phức tạp của thủ tục.
(ii) Rủi ro từ kết quả hoạt động trong quá khứ
Hiệu quả kinh doanh, tình trạng thua lỗ, cũng như mức độ tuân thủ nghĩa vụ thuế và báo cáo là các yếu tố có thể ảnh hưởng trực tiếp đến việc xem xét cấp phép của cơ quan có thẩm quyền.
(iii) Rủi ro pháp lý về tính liên tục của hoạt động kinh doanh
Pháp luật hiện hành chưa có quy định rõ ràng về việc doanh nghiệp có được tiếp tục hoạt động trong thời gian chờ cấp Giấy phép kinh doanh mới hay không. Trong khi đó, trên thực tế, thời gian xử lý hồ sơ thường kéo dài, dẫn đến rủi ro gián đoạn hoạt động kinh doanh. Trường hợp cơ quan có thẩm quyền tiến hành kiểm tra, doanh nghiệp có thể phải giải trình về cơ sở pháp lý của việc tiếp tục hoạt động trong giai đoạn chưa được cấp phép.
5. Kết luận và khuyến nghị
Pháp luật hiện hành không quy định thủ tục gia hạn Giấy phép kinh doanh; khi hết thời hạn, doanh nghiệp buộc phải thực hiện thủ tục cấp mới. Trong quá trình này, cơ quan có thẩm quyền sẽ đánh giá cả điều kiện hiện tại và lịch sử hoạt động của doanh nghiệp.
Do đó, doanh nghiệp cần chủ động rà soát việc tuân thủ pháp lý và nghĩa vụ tài chính, đồng thời chuẩn bị hồ sơ giải trình đầy đủ, phù hợp với yêu cầu thực tiễn để đảm bảo hiệu quả thẩm định và hạn chế rủi ro.
Bài viết này được thực hiện bởi Vy Lê và được tham vấn ý kiến của Luật sư Ý Huỳnh.Bài viết này chỉ nhằm mục đích cung cấp thông tin chung và không được xem là ý kiến tư vấn pháp lý cho bất kỳ trường hợp cụ thể nào. Các quy định pháp luật được dẫn chiếu trong bài viết có hiệu lực tại thời điểm đăng tải, nhưng có thể đã được sửa đổi, bổ sung, thay thế hoặc hết hiệu lực tại thời điểm Bạn đọc quan tâm. Do đó, Chúng tôi khuyến nghị Bạn đọc nên tham khảo ý kiến của luật sư trước khi áp dụng.
[1] Khoản 2 Điều 11 Nghị định 09/2018/NĐ-CP:
“2. Thời hạn kinh doanh
a) Thời hạn kinh doanh đối với trường hợp quy định tại khoản 2, 3 và 4 Điều 9 Nghị định này là 05 năm..”
[2] Khoản 1, Khoản 2, Khoản 3 Điều 9 Nghị định 09/2018/NĐ-CP
[3] Điều 10 Nghị định 09/2018/NĐ-CP
[4] Khoản 2 và Khoản 3 Điều 36 Nghị định 146/2025/NĐ-CP (có hiệu lực từ ngày 01/7/2025 đến ngày 01/3/2027)